| Nhận định Pháp 17/05/2015 02:00 |
||
Nantes |
Tỷ lệ Châu Á 1.19 : 0:1/4 : 0.76 Tỷ lệ Châu Âu 2.49 : 3.17 : 2.68 Tỷ lệ Tài xỉu 0.90 : 2-2.5 : 0.97 |
Lorient |
Chìa khóa: Nantes chỉ thắng 2/7 trận đối đầu gần nhất tại Ligue I.
Ý kiến chuyên gia Keonhacai.com: Phong đô của Nantes là không thực sự tốt, cụ thể 7 vòng đấu mới đây họ chỉ có được đúng 1 trận thắng, trong đó họ toàn thua 2 trận gần nhất. Cũng không quá bất ngờ bởi lúc này Nantes đã hết động lực thi đấu khi đã chắc chắn trụ hạng.
Nantes chỉ thắng 2/7 trận đối đầu gần nhất tại Ligue I
Trái ngược với đội chủ nhà, Lorient đang có được phong độ ổn định khi có liên tiếp 3 trận bất bại, thắng 2 hòa 1. Đáng nói hơn là trong số 3 trận đấu kể trên Lorient từng đụng độ hai đội bóng trong top 7 là Bordeaux và Marseille. Đặt phong độ của cả hai lên bàn cân, lựa chọn Lorient là quyết định sáng suốt.
7/9 trận đối đầu mới đây có không quá hai bàn thắng được ghi. 4/5 trận vừa qua của Nantes về Xỉu. 2 trận gần nhất Lorient không để thủng lưới.
Dự đoán chuyên gia: 1-1
Chọn: Lorient +1/4
Tài xỉu: Xỉu
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Phong độ Nantes gần đây
| 10/05/2015 01:00 | Bordeaux | 2 – 1 | Nantes |
| 26/04/2015 01:00 | Toulouse | 1 – 1 | Nantes |
| 18/04/2015 01:30 | Nantes | 1 – 0 | Marseille |
| 12/04/2015 19:00 | Saint-Etienne | 1 – 0 | Nantes |
| 05/04/2015 22:00 | Nantes | 1 – 2 | Caen |
| 22/03/2015 02:00 | Stade Rennais FC | 0 – 0 | Nantes |
| 15/03/2015 02:00 | Nantes | 2 – 1 | Evian Thonon Gaillard |
| 08/03/2015 02:00 | Stade Reims | 3 – 1 | Nantes |
| 01/03/2015 20:00 | Nantes | 1 – 0 | Guingamp |
| 15/02/2015 02:00 | Nantes | 0 – 2 | Bastia |
Phong độ Lorient gần đây
| 10/05/2015 01:00 | Metz | 0 – 4 | Lorient |
| 25/04/2015 01:30 | Marseille | 3 – 5 | Lorient |
| 19/04/2015 01:00 | Lorient | 0 – 1 | Toulouse |
| 12/04/2015 22:00 | Lens | 0 – 0 | Lorient |
| 05/04/2015 01:00 | Lorient | 0 – 3 | Stade Rennais FC |
| 21/03/2015 02:30 | Paris Saint Germain | 3 – 1 | Lorient |
| 15/03/2015 02:00 | Lorient | 2 – 1 | Caen |
| 08/03/2015 20:00 | Saint-Etienne | 2 – 0 | Lorient |
| 05/03/2015 01:00 | Evian Thonon Gaillard | 1 – 0 | Lorient |
| 01/03/2015 02:00 | Lorient | 2 – 0 | Bastia |
Đối đầu Nantes – Lorient (trước đây)
| 21/12/2014 02:00 | Lorient | 1- 2 | Nantes |
| 26/07/2014 22:59 | Nantes | 0- 2 | Lorient |
| 12/01/2014 20:00 | Nantes | 1- 0 | Lorient |
| 30/10/2013 02:55 | Nantes | 2- 0 | Lorient |
| 18/08/2013 22:00 | Lorient | 2- 1 | Nantes |
| 15/03/2009 01:00 | Nantes | 1- 1 | Lorient |
| 26/10/2008 00:00 | Lorient | 3- 0 | Nantes |
| 28/01/2007 02:00 | Nantes | 0- 2 | Lorient |
| 27/08/2006 01:00 | Lorient | 3- 1 | Nantes |
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Nantes và Lorient
| Tiêu chí thống kê | Nantes (đội nhà) | Lorient (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 3/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 6/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất |
5/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất |
3/5 trận gần nhất 4/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
MÁY TÍNH dự đoán kết quả BÓNG ĐÁ Nantes vs Lorient
Thống kê Châu Á 10 trận gần đây của Nantes
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 10/05 | Pháp | Bordeaux * | 2 – 1 | Nantes | 1 | Hòa |
| 26/04 | Pháp | Toulouse * | 1 – 1 | Nantes | 0.5 | Thắng |
| 18/04 | Pháp | Nantes | 1 – 0 | Marseille * | 0.5 | Thắng |
| 12/04 | Pháp | Saint-Etienne * | 1 – 0 | Nantes | 1 | Hòa |
| 05/04 | Pháp | Nantes * | 1 – 2 | Caen | 0-0.5 | Thua |
| 22/03 | Pháp | Stade Rennais FC * | 0 – 0 | Nantes | 0-0.5 | Thắng |
| 15/03 | Pháp | Nantes * | 2 – 1 | Evian Thonon Gaillard | 0-0.5 | Thắng |
| 08/03 | Pháp | Stade Reims * | 3 – 1 | Nantes | 0-0.5 | Thua |
| 01/03 | Pháp | Nantes * | 1 – 0 | Guingamp | 0-0.5 | Thắng |
| 15/02 | Pháp | Nantes * | 0 – 2 | Bastia | 0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê Châu Á 10 trận gần đây của Lorient
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 10/05 | Pháp | Metz * | 0 – 4 | Lorient | 0 | Thắng |
| 25/04 | Pháp | Marseille * | 3 – 5 | Lorient | 1.5 | Thắng |
| 19/04 | Pháp | Lorient * | 0 – 1 | Toulouse | 0-0.5 | Thua |
| 12/04 | Pháp | Lens * | 0 – 0 | Lorient | 0-0.5 | Thắng |
| 05/04 | Pháp | Lorient * | 0 – 3 | Stade Rennais FC | 0.5 | Thua |
| 21/03 | Pháp | Paris Saint Germain * | 3 – 1 | Lorient | 1.5-2 | Thua |
| 15/03 | Pháp | Lorient * | 2 – 1 | Caen | 0.5 | Thắng |
| 08/03 | Pháp | Saint-Etienne * | 2 – 0 | Lorient | 0.5 | Thua |
| 05/03 | Pháp | Evian Thonon Gaillard * | 1 – 0 | Lorient | 0 | Thua |
| 01/03 | Pháp | Lorient * | 2 – 0 | Bastia | 0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp




