| Nhận định Cúp Liên Đoàn Pháp 18/12/2014 00:40 |
||
Lorient |
Tỷ lệ Châu Á 0.83 : 1/4:0 : 1.03 Tỷ lệ Châu Âu 3.10 : 2.90 : 2.37 Tỷ lệ Tài xỉu 0.80 : 2-2.5 : 1.05 |
Saint-Etienne |
Chìa khóa: Lorient bất bại 4/5 trận vừa qua
Ý kiến chuyên gia Keonhacai.com: Từ nhóm cuối bảng, phong độ ấn tượng vừa qua đã giúp Lorient bứt lên khu vực giữa bảng. Đó là thành quả của việc 5 trận mới đây đội chủ sân Le Moustoir chỉ thua đúng 1 trận còn lại là 3 chiến thắng và 1 trận hòa. Tính theo châu Á, Lorient đã làm vui lòng người hâm mộ ở 4 trong số 5 trận đó.
Lorient đang khởi sắc ở thời gian qua
Trong khi Lorient thoải mái bước vào cuộc đấu tại cúp Liên đoàn thì Saint-Etienne lại không được như vậy. Dường như cú sốc bị loại khỏi Europa League vẫn đang ám ảnh Saint-Etienne khiến họ vừa bị cầm hòa bởi đội yếu hơn là Nice. Trên sân nhà, Lorient đã thắng 5, hòa 2 trong 8 lần gần nhất tiếp đón Saint-Etienne và không loại trừ đội đi tiếp chính là họ.
Có tới 14/15 trận vừa qua của Saint-Etienne có từ 2 bàn thắng trở xuống. 2 trận đối đầu gần nhất của hai đội đều chỉ có 1 lần lưới rung và chọn Xỉu là xác đáng.
Dự đoán chuyên gia: 1-0
Chọn: Lorient +1/4
Tài xỉu: Xỉu
Phong độ Lorient gần đây
| 14/12/2014 02:00 | Lorient | 3 – 1 | Metz |
| 07/12/2014 02:00 | Bordeaux | 3 – 2 | Lorient |
| 03/12/2014 01:00 | Lorient | 1 – 1 | Marseille |
| 30/11/2014 02:00 | Toulouse | 2 – 3 | Lorient |
| 23/11/2014 02:00 | Lorient | 1 – 0 | Lens |
| 08/11/2014 02:30 | Stade Rennais FC | 1 – 0 | Lorient |
| 01/11/2014 22:59 | Lorient | 1 – 2 | Paris Saint Germain |
| 29/10/2014 02:00 | Evian Thonon Gaillard | 1 – 2 | Lorient |
| 26/10/2014 01:00 | Caen | 2 – 1 | Lorient |
| 18/10/2014 22:00 | Lorient | 0 – 1 | Saint-Etienne |
Phong độ Saint-Etienne gần đây
| 12/12/2014 00:00 | Dnipro Dnipropetrovsk | 1 – 0 | Saint-Etienne |
| 07/12/2014 02:00 | Saint-Etienne | 1 – 0 | Bastia |
| 04/12/2014 01:00 | Montpellier | 0 – 2 | Saint-Etienne |
| 01/12/2014 03:00 | Saint-Etienne | 3 – 0 | Lyon |
| 28/11/2014 03:05 | Saint-Etienne | 1 – 1 | Qarabag |
| 23/11/2014 20:00 | Nantes | 0 – 0 | Saint-Etienne |
| 09/11/2014 22:59 | Saint-Etienne | 1 – 1 | Monaco |
| 07/11/2014 01:00 | Saint-Etienne | 1 – 1 | Inter Milan |
| 02/11/2014 02:00 | Lille OSC | 1 – 1 | Saint-Etienne |
| 26/10/2014 22:59 | Saint-Etienne | 1 – 0 | Metz |
Đối đầu Lorient – Saint-Etienne (trước đây)
| 18/10/2014 22:00 | Lorient | 0- 1 | Saint-Etienne |
| 09/03/2014 22:59 | Lorient | 1- 0 | Saint-Etienne |
| 20/10/2013 22:00 | Saint-Etienne | 3- 2 | Lorient |
| 12/05/2013 19:00 | Lorient | 3- 1 | Saint-Etienne |
| 17/04/2013 01:50 | Saint-Etienne | 1- 2 | Lorient |
| 16/12/2012 22:59 | Saint-Etienne | 0- 2 | Lorient |
| 27/09/2012 01:55 | Lorient | 1- 1 | Saint-Etienne |
| 23/02/2012 00:30 | Saint-Etienne | 4- 2 | Lorient |
| 18/09/2011 00:00 | Lorient | 3- 0 | Saint-Etienne |
| 20/03/2011 01:00 | Lorient | 0- 0 | Saint-Etienne |
| 07/11/2010 01:00 | Saint-Etienne | 1- 2 | Lorient |
| 28/03/2010 22:00 | Lorient | 4- 0 | Saint-Etienne |
| 22/11/2009 22:59 | Saint-Etienne | 0- 2 | Lorient |
| 22/03/2009 22:59 | Lorient | 3- 1 | Saint-Etienne |
| 30/10/2008 03:00 | Saint-Etienne | 1- 4 | Lorient |
| 20/04/2008 01:00 | Saint-Etienne | 1- 0 | Lorient |
| 02/12/2007 02:00 | Lorient | 1- 1 | Saint-Etienne |
| 29/04/2007 01:00 | Lorient | 0- 0 | Saint-Etienne |
| 03/12/2006 02:00 | Saint-Etienne | 2- 0 | Lorient |
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Lorient và Saint-Etienne
| Tiêu chí thống kê | Lorient (đội nhà) | Saint-Etienne (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 6/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất |
5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất |
2/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
MÁY TÍNH dự đoán kết quả BÓNG ĐÁ Lorient vs Saint-Etienne
Thống kê Châu Á 10 trận gần đây của Lorient
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 14/12 | Pháp | Lorient * | 3 – 1 | Metz | 0.5 | Thắng |
| 07/12 | Pháp | Bordeaux * | 3 – 2 | Lorient | 0.5 | Thua |
| 03/12 | Pháp | Lorient | 1 – 1 | Marseille * | 0.5 | Thắng |
| 30/11 | Pháp | Toulouse * | 2 – 3 | Lorient | 0.5-1 | Thắng |
| 23/11 | Pháp | Lorient * | 1 – 0 | Lens | 0.5 | Thắng |
| 08/11 | Pháp | Stade Rennais FC * | 1 – 0 | Lorient | 0.5 | Thua |
| 01/11 | Pháp | Lorient | 1 – 2 | Paris Saint Germain * | 1 | Hòa |
| 29/10 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Evian Thonon Gaillard * | 1 – 2 | Lorient | 0-0.5 | Thắng |
| 26/10 | Pháp | Caen * | 2 – 1 | Lorient | 0.5 | Thua |
| 18/10 | Pháp | Lorient * | 0 – 1 | Saint-Etienne | 0 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê Châu Á 10 trận gần đây của Saint-Etienne
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 12/12 | Cúp C2 Europa League | Dnipro Dnipropetrovsk * | 1 – 0 | Saint-Etienne | 0 | Thua |
| 07/12 | Pháp | Saint-Etienne * | 1 – 0 | Bastia | 1 | Hòa |
| 04/12 | Pháp | Montpellier * | 0 – 2 | Saint-Etienne | 0 | Thắng |
| 01/12 | Pháp | Saint-Etienne * | 3 – 0 | Lyon | 0-0.5 | Thắng |
| 28/11 | Cúp C2 Europa League | Saint-Etienne * | 1 – 1 | Qarabag | 1-1.5 | Thua |
| 23/11 | Pháp | Nantes * | 0 – 0 | Saint-Etienne | 0 | Hòa |
| 09/11 | Pháp | Saint-Etienne * | 1 – 1 | Monaco | 0-0.5 | Thua |
| 07/11 | Cúp C2 Europa League | Saint-Etienne * | 1 – 1 | Inter Milan | 0-0.5 | Thua |
| 02/11 | Pháp | Lille OSC * | 1 – 1 | Saint-Etienne | 0 | Hòa |
| 26/10 | Pháp | Saint-Etienne * | 1 – 0 | Metz | 1 | Hòa |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê Tài xỉu 10 trận gần đây của Lorient
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 14/12 | Pháp | Lorient | 3 – 1 | Metz | 2-2.5 | Tài |
| 07/12 | Pháp | Bordeaux | 3 – 2 | Lorient | 2-2.5 | Tài |
| 03/12 | Pháp | Lorient | 1 – 1 | Marseille | 2.5 | Xỉu |
| 30/11 | Pháp | Toulouse | 2 – 3 | Lorient | 2-2.5 | Tài |
| 23/11 | Pháp | Lorient | 1 – 0 | Lens | 2-2.5 | Xỉu |
| 08/11 | Pháp | Stade Rennais FC | 1 – 0 | Lorient | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/11 | Pháp | Lorient | 1 – 2 | Paris Saint Germain | 2.5 | Tài |
| 29/10 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Evian Thonon Gaillard | 1 – 2 | Lorient | 2-2.5 | Tài |
| 26/10 | Pháp | Caen | 2 – 1 | Lorient | 2-2.5 | Tài |
| 18/10 | Pháp | Lorient | 0 – 1 | Saint-Etienne | 2 | Xỉu |
Thống kê Tài xỉu 10 trận gần đây của Saint-Etienne
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 12/12 | Cúp C2 Europa League | Dnipro Dnipropetrovsk | 1 – 0 | Saint-Etienne | 2 | Xỉu |
| 07/12 | Pháp | Saint-Etienne | 1 – 0 | Bastia | 2-2.5 | Xỉu |
| 04/12 | Pháp | Montpellier | 0 – 2 | Saint-Etienne | 2 | Tài |
| 01/12 | Pháp | Saint-Etienne | 3 – 0 | Lyon | 2 | Tài |
| 28/11 | Cúp C2 Europa League | Saint-Etienne | 1 – 1 | Qarabag | 2-2.5 | Xỉu |
| 23/11 | Pháp | Nantes | 0 – 0 | Saint-Etienne | 1.5-2 | Xỉu |
| 09/11 | Pháp | Saint-Etienne | 1 – 1 | Monaco | 2 | Tài |
| 07/11 | Cúp C2 Europa League | Saint-Etienne | 1 – 1 | Inter Milan | 2 | Tài |
| 02/11 | Pháp | Lille OSC | 1 – 1 | Saint-Etienne | 1.5-2 | Tài |
| 26/10 | Pháp | Saint-Etienne | 1 – 0 | Metz | 2-2.5 | Xỉu |




