| Nhận định Đức 30/08/2015 22:30 |
||
Werder Bremen |
Tỷ lệ Châu Á 0.74 : 1/2:0 : 1.19 Tỷ lệ Châu Âu 2.85 : 3.70 : 2.22 Tỷ lệ Tài xỉu 0.88 : 2.5-3 : 0.89 |
Monchengladbach |
Chìa khóa: M’gladbach thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất
Ý kiến chuyên gia Keonhacai.com: Là hiện tượng mùa trước với vị trí thứ 5 chung cuộc song bước sang mùa mới Monchengladbach lại khởi đầu không như ý với 2 thất bại liên tiếp. Dẫu vậy, nếu phân tích kỹ sẽ thấy trận đầu M’gladbach gặp Dortmund đang rất hưng phấn, trận sau đá với Mainz họ “đại xui” khi tung 11 cú dứt điểm hướng về cầu môn song chỉ có duy nhất 1 bàn.
Monchengladbach đã không gặp may ở trận với Mainz
Werder Bremen chỉ khá hơn M’gladbach một chút khi 2 vòng vừa qua giành 1 điểm sau trận thua Schalke 0-3 và hòa Hertha Berlin 1-1. Đối thủ cũng khởi đầu chậm chạp và đây là cơ hội cho M’gladbach tìm lại niềm vui nhất là khi họ đã thắng 3 trong số 4 trận đối đầu gần nhất.
7/8 trận vừa qua của Monchengladbach có từ 3 bàn thắng trở lên. 4 trận đối đầu gần nhất có tới 14 lần lưới rung và chọn Tài là quyết định đúng đắn.

THỐNG KÊ NỔI BẬT
2 – M'gladbach đã trải qua 2 trận thua liên tiếp ở Bundesliga mùa giải mới.
3 – Tính trong 90 phút thì Werder Bremen cũng đã trải qua 3 trận liền không thắng.
8 – Trong 9 trận gần nhất của Werder Bremen, có tới 8 trận mà hiệp 1 có bàn thắng. Điều tương tự cũng xảy ra với M'gladbach.
13 – Mùa trước, Max Kruse đã ra sân 43 trận cho M'gladbach, ghi 13 bàn thắng.
31 – 31 cuộc đối đầu gần nhất giữa hai đội, trận nào cũng có tối thiểu 1 bàn thắng.
THÔNG TIN LỰC LƯỢNG
Werder Bremen: Raphael Wolf, Ozkan Yildirim, Santiago Garcia, Melvyn Lorenzen và Fin Bartels chấn thương.
M'gladbach: Fabian Johnson và Alvaro Dominguez chấn thương.
ĐỘI HÌNH DỰ KIẾN:

Dự đoán chuyên gia: 2-3
Chọn: Monchengladbach -1/4
Tài xỉu: Tài
Đối đầu Werder Bremen vs Monchengladbach (trước đây)
| 16/05/2015 20:30 | Werder Bremen | 0- 2 | Monchengladbach |
| 13/01/2015 20:15 | Werder Bremen | 3- 2 | Monchengladbach |
| 18/12/2014 02:00 | Monchengladbach | 4- 1 | Werder Bremen |
| 15/02/2014 21:30 | Werder Bremen | 1- 1 | Monchengladbach |
| 31/08/2013 20:30 | Monchengladbach | 4- 1 | Werder Bremen |
| 10/03/2013 00:30 | Monchengladbach | 1- 1 | Werder Bremen |
| 20/10/2012 23:30 | Werder Bremen | 4- 0 | Monchengladbach |
| 11/04/2012 01:00 | Werder Bremen | 2- 2 | Monchengladbach |
| 19/11/2011 21:30 | Monchengladbach | 5- 0 | Werder Bremen |
| 13/03/2011 00:30 | Werder Bremen | 1- 1 | Monchengladbach |
| 23/10/2010 20:30 | Monchengladbach | 1- 4 | Werder Bremen |
| 30/01/2010 21:30 | Monchengladbach | 4- 3 | Werder Bremen |
| 23/08/2009 22:30 | Werder Bremen | 3- 0 | Monchengladbach |
| 14/02/2009 21:30 | Werder Bremen | 1- 1 | Monchengladbach |
| 30/08/2008 20:30 | Monchengladbach | 3- 2 | Werder Bremen |
| 25/02/2007 22:59 | Monchengladbach | 2- 2 | Werder Bremen |
| 30/09/2006 20:30 | Werder Bremen | 3- 0 | Monchengladbach |
| 25/02/2006 21:30 | Werder Bremen | 2- 0 | Monchengladbach |
| 21/09/2005 01:00 | Monchengladbach | 2- 1 | Werder Bremen |
| 12/02/2005 22:30 | Werder Bremen | 2- 0 | Monchengladbach |
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Werder Bremen – Monchengladbach
| Tiêu chí thống kê | Werder Bremen (đội nhà) | Monchengladbach (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 6/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 6/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất |
7/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất |
5/5 trận gần nhất 4/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Werder Bremen
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 22/08 | Đức | Hertha Berlin * | 1 – 1 | Werder Bremen | 0.5 | Thắng |
| 15/08 | Đức | Werder Bremen | 0 – 3 | Schalke 04 * | 0-0.5 | Thua |
| 08/08 | Cúp Quốc Gia Đức | Wurzburger Kickers | 0 – 0 | Werder Bremen * | 0.5 | Thua |
| 02/08 | Giao Hữu | West Ham United * | 1 – 2 | Werder Bremen | 0 | Thắng |
| 28/07 | Giao Hữu | SV Wilhelmshaven | 0 – 7 | Werder Bremen * | 5-5.5 | Thắng |
| 18/07 | Giao Hữu | Werder Bremen * | 2 – 0 | Brno | 1.5-2 | Thắng |
| 15/07 | Giao Hữu | Werder Bremen * | 3 – 1 | Munchen 1860 | 0-0.5 | Thắng |
| 07/07 | Giao Hữu | Hansa Rostock | 1 – 1 | Werder Bremen * | 0.5-1 | Thua |
| 23/05 | Đức | Borussia Dortmund * | 3 – 2 | Werder Bremen | 2 | Thắng |
| 16/05 | Đức | Werder Bremen | 0 – 2 | Monchengladbach * | 0.5-1 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Monchengladbach
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 23/08 | Đức | Monchengladbach * | 1 – 2 | Mainz 05 | 0.5-1 | Thua |
| 15/08 | Đức | Borussia Dortmund * | 4 – 0 | Monchengladbach | 0.5-1 | Thua |
| 11/08 | Cúp Quốc Gia Đức | St. Pauli | 1 – 4 | Monchengladbach * | 1 | Thắng |
| 25/07 | Giao Hữu | Monchengladbach * | 2 – 1 | Porto | 0-0.5 | Thắng |
| 19/07 | Giao Hữu | Monchengladbach * | 2 – 1 | Standard Liege | 0-0.5 | Thắng |
| 12/07 | Giao Hữu | Monchengladbach * | 0 – 0 | Hamburger | 0-0.5 | Thua |
| 23/05 | Đức | Monchengladbach * | 1 – 3 | Augsburg | 1-1.5 | Thua |
| 16/05 | Đức | Werder Bremen | 0 – 2 | Monchengladbach * | 0.5-1 | Thắng |
| 09/05 | Đức | Monchengladbach * | 3 – 0 | Bayer Leverkusen | 0 | Thắng |
| 26/04 | Đức | Monchengladbach * | 1 – 0 | Wolfsburg | 0-0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp




