| Nhận định Hạng 2 Đan Mạch 17/11/2015 01:00 |
||
Horsens |
Tỷ lệ Châu Á 1.03 : 0:0 : 0.81 Tỷ lệ Châu Âu 2.80 : 3.20 : 2.35 Tỷ lệ Tài xỉu 1.00 : 2-2.5 : 0.90 |
Lyngby |
Chìa khóa: Lyngby toàn thắng 2 trận đối đầu ở mùa trước.
Ý kiến chuyên gia keo nha cai: Sau 3 trận mở màn giải hạng nhất Đan Mạch toàn thua, Horsens đã vùng dậy để có mạch thành tích ấn tượng với 8 trận thắng 4 trận hòa và chỉ để thua thêm đúng 1 trận. Với 28 điểm có được, Horsens hiện đang đứng ở vị trí thứ tư trên BXH. Tuy nhiên đêm nay rất có thể Horsens sẽ phải nhận một kết quả bất lợi cho dù được chơi trên sân nhà. Cũng dễ hiểu bởi Horsens đang có 3 trận sân nhà liên tiếp không thắng.
Lyngby toàn thắng 2 trận đối đầu ở mùa trước
Mặt khác, đối thủ của họ là Lyngby đang có phong độ còn tốt hơn. Sau 16 trận đã đá ở mùa này, Lyngby thắng tới 11 trận, hòa 2 và thua 3, hiện đứng thứ 2 trên BXH và hơn AC Horsens tới 7 điểm. Nhắc thêm, Lyngby đang là đội bóng có trận thắng nhiều nhất giải hạng nhất Đan Mạch.
5/7 trận đối đầu mới đây trên sân của Horsens về Xỉu. 10 trận vừa qua của Horsens về Xỉu.
Dự đoán chuyên gia: 0-1
Chọn: Lyngby +0
Tài xỉu: Xỉu
Đối đầu Horsens vs Lyngby (trước đây)
| 02/08/2015 20:00 | Horsens | 2- 4 | Lyngby |
| 10/05/2015 21:30 | Lyngby | 2- 1 | Horsens |
| 02/04/2015 21:30 | Horsens | 1- 0 | Lyngby |
| 03/08/2014 20:00 | Horsens | 0- 2 | Lyngby |
| 22/05/2014 01:15 | Horsens | 1- 0 | Lyngby |
| 22/11/2013 00:30 | Lyngby | 1- 2 | Horsens |
| 29/09/2013 20:00 | Horsens | 3- 1 | Lyngby |
| 09/04/2012 21:00 | Horsens | 0- 0 | Lyngby |
| 04/12/2011 22:00 | Lyngby | 1- 2 | Horsens |
| 14/08/2011 19:00 | Lyngby | 1- 1 | Horsens |
| 25/04/2011 21:00 | Horsens | 2- 0 | Lyngby |
| 24/10/2010 21:00 | Lyngby | 0- 2 | Horsens |
| 25/07/2010 19:00 | Lyngby | 1- 0 | Horsens |
| 08/05/2008 23:30 | Lyngby | 4- 1 | Horsens |
| 07/10/2007 21:00 | Horsens | 2- 1 | Lyngby |
| 12/08/2007 21:00 | Lyngby | 0- 0 | Horsens |
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Horsens vs Lyngby
| Tiêu chí thống kê | Horsens (đội nhà) | Lyngby (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 7/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 7/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 0/10 trận gần nhất 2/10 trận sân nhà gần nhất |
4/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 0/5 trận gần nhất 0/5 trận sân nhà gần nhất |
3/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Horsens
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 07/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde * | 0 – 1 | Horsens | 0 | Thắng |
| 01/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 0 – 0 | Elite 3000 Helsingor | 0.5 | Thua |
| 25/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Herfolge Boldklub Koge * | 0 – 1 | Horsens | 0 | Thắng |
| 18/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 0 – 1 | Vendsyssel | 0-0.5 | Thua |
| 10/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Skive IK * | 0 – 2 | Horsens | 0 | Thắng |
| 03/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 1 – 1 | Fredericia | 0-0.5 | Thua |
| 01/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel * | 1 – 1 | Horsens | 0-0.5 | Thắng |
| 27/09 | Hạng 2 Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor | 1 – 1 | Horsens * | 0-0.5 | Thua |
| 24/09 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Herfolge Boldklub Koge * | 2 – 0 | Horsens | 0 | Thua |
| 20/09 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 1 – 0 | Vestsjaelland | 0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Lyngby
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 06/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 2 – 0 | Naestved | 1 | Thắng |
| 31/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Silkeborg IF * | 1 – 2 | Lyngby | 0 | Thắng |
| 22/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 4 – 4 | Vestsjaelland | 0.5-1 | Thua |
| 18/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 3 – 1 | Roskilde | 0.5-1 | Thắng |
| 11/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor | 0 – 1 | Lyngby * | 0-0.5 | Thắng |
| 04/10 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 1 – 0 | Skive IK | 0.5-1 | Thắng |
| 27/09 | Hạng 2 Đan Mạch | Vestsjaelland | 1 – 1 | Lyngby * | 0-0.5 | Thua |
| 24/09 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Lyngby | 1 – 0 | Esbjerg FB * | 0-0.5 | Thắng |
| 19/09 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 3 – 1 | Naestved | 1-1.5 | Thắng |
| 10/09 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde | 2 – 0 | Lyngby * | 0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp




