| Nhận định Pháp 06/12/2015 02:00 |
||
Ajaccio GFCO |
Tỷ lệ Châu Á 0.78 : 0:0 : 1.14 Tỷ lệ Châu Âu 2.50 : 2.87 : 2.98 Tỷ lệ Tài xỉu 0.63 : 2-2.5 : 1.34 |
Nantes |
Ý kiến chuyên gia: Thắng lợi 2-0 ngay trên sân của Montpellier ở vòng đấu trước đã giúp Gazelec Ajaccio nâng số trận bất bại của mình lên con số 6. Gazelec Ajaccio đã leo lên vị trí thứ 13 trên BXH Ligue 1 và ngày càng bỏ xa nhóm cầm đèn đỏ. Mọi chuyện vẫn đang hết sức thuận lợi với đoàn quân của HLV Thierry Laurey.
Trong khi đó, Nantes đã 4 trận liên tiếp không biết đến mùi chiến thắng. Hai vòng đấu gần đây nhất Nantes đều kết thúc với tỷ số hòa 0-0. Các chân sút của Nantes cũng mới chỉ ghi được vỏn vẹn 3 bàn trong 6 trận gần đây. Mặc dù vậy những chú chim Hoàng yến lại sở hữu một hàng phòng ngự khá chắc chắn. Các chân sút bên phía Gazelec Ajaccio chắc chắn sẽ không dễ dàng có thể xuyên thủng được mành lưới của Nantes. Thành tích trên sân khách của Nantes mùa này cũng không đến nỗi tồi khi họ đã có 3 chiến thắng, hòa 1 và để thua 4.
Gazelec Ajaccio đang rất hưng phấn vào thời điểm này. Tuy nhiên, các cầu thủ Nantes vẫn có thừa kinh nghiệm để đối phó với đội bóng Á quân Ligue 2
Tình hình lực lượng:
Ajaccio GFCO: Alassane Toure không thể thi đấu vì chấn thương, Jules Goda, Grégory Pujol, Pablo Martinez, Clement Maury khả năng thi đấu không rõ ràng.
Nantes: Wilfried Moimbé, Alexis Alegue Elandi, Valentin Rongier, Birama Touré, Adrien Thomasson, Anthony Walongwa không thể thi đấu vì chấn thương, Rémi Gomis, Lucas Deaux, Rémy Riou khả năng thi đấu không rõ ràng.
Đội hình dự kiến:
Ajaccio GFCO: Guerin, Sylla, Bréchet, Filippi, Coeff, Djokovic, Moigne, Ducourtioux, Larbi, Zoua, Boutaib.
Nantes: Dupé, Sabaly, Cana, Vizcarrondo, Dubois, Touré, ,Deaux, Audel, Bammou, Iloki, Sigthorsson.
NHẬN ĐỊNH: Hòa 1-1
Đối đầu Ajaccio GFCO vs Nantes (trước đây)
| 09/03/2013 20:00 | Nantes | 2- 1 | Ajaccio GFCO |
| 05/10/2012 23:45 | Ajaccio GFCO | 3- 1 | Nantes |
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Ajaccio GFCO vs Nantes
| Tiêu chí thống kê | Ajaccio GFCO (đội nhà) | Nantes (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 6/10 trận gần nhất 8/10 trận sân nhà gần nhất |
5/10 trận gần nhất 8/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất |
2/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Ajaccio GFCO
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 03/12 | Pháp | Montpellier * | 0 – 2 | Ajaccio GFCO | 0.5-1 | Thắng |
| 29/11 | Pháp | Ajaccio GFCO * | 1 – 1 | Lorient | 0 | Hòa |
| 08/11 | Pháp | Stade Reims * | 1 – 2 | Ajaccio GFCO | 0.5 | Thắng |
| 01/11 | Pháp | Ajaccio GFCO | 2 – 0 | Bordeaux * | 0.5 | Thắng |
| 25/10 | Pháp | Ajaccio GFCO | 3 – 1 | Nice * | 0.5 | Thắng |
| 18/10 | Pháp | Saint-Etienne * | 2 – 0 | Ajaccio GFCO | 1-1.5 | Thua |
| 04/10 | Pháp | Ajaccio GFCO | 2 – 2 | Toulouse * | 0-0.5 | Thắng |
| 27/09 | Pháp | Caen * | 2 – 0 | Ajaccio GFCO | 0.5-1 | Thua |
| 24/09 | Pháp | Ajaccio GFCO | 1 – 1 | Stade Rennais FC * | 0-0.5 | Thắng |
| 20/09 | Pháp | Guingamp * | 2 – 1 | Ajaccio GFCO | 0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Nantes
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 02/12 | Pháp | Nantes | 0 – 0 | Lyon * | 0-0.5 | Thắng |
| 29/11 | Pháp | Nantes * | 0 – 0 | Bastia | 0.5 | Thua |
| 22/11 | Pháp | Monaco * | 1 – 0 | Nantes | 0.5-1 | Thua |
| 08/11 | Pháp | Montpellier * | 2 – 1 | Nantes | 0-0.5 | Thua |
| 05/11 | Pháp | Nice * | 1 – 2 | Nantes | 0.5 | Thắng |
| 02/11 | Pháp | Nantes | 0 – 1 | Marseille * | 0-0.5 | Thua |
| 29/10 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Bourg Peronnas * | 2 – 2 | Nantes | 0 | Hòa |
| 23/10 | Pháp | Caen * | 0 – 2 | Nantes | 0.5 | Thắng |
| 18/10 | Pháp | Nantes * | 3 – 0 | ES Troyes AC | 0.5 | Thắng |
| 29/09 | Pháp | Lille OSC * | 0 – 1 | Nantes | 0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp




